BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ - TRÁCH NHIỆM TỪ CƠ SỞ ĐẾN HÀNH ĐỘNG
Đinh Thị Thu Hiền
Viện nghiên cứu Hợp tác Phát triển Giáo dục
Email:[email protected]
Tóm tắt: Không gian mạng không còn là một kênh trao đổi thông tin đơn thuần, mà đã trở thành một “mặt trận tư tưởng” nóng bỏng, diễn ra từng giờ, từng phút. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng trở thành “mặt trận tư tưởng” quan trọng, đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ từ các thông tin sai lệch, xuyên tạc. Bài viết phân tích yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các Nghị quyết của Đảng. Thông qua khảo sát thực tiễn tại một số khu vực đô thị, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế về nhận thức, kỹ năng “miễn dịch thông tin” của người dân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp trọng tâm như nâng cao nhận thức chính trị, ứng dụng công nghệ số trong tuyên truyền, tăng cường “sức đề kháng thông tin”, phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên và kết hợp sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Từ khóa: Nền tảng tư tưởng của Đảng; chuyển đổi số; thông tin sai lệch; nhận thức chính trị; không gian mạng.
1. Mở đầu
Không gian mạng không còn là một kênh trao đổi thông tin đơn thuần, mà đã trở thành một “mặt trận tư tưởng” nóng bỏng, diễn ra từng giờ, từng phút. Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã đưa không gian mạng vượt ra khỏi phạm vi công nghệ, trở thành một môi trường xã hội đặc thù, có sức chi phối ngày càng sâu rộng tới đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa của mỗi quốc gia.
Song hành với những lợi ích không thể phủ nhận, không gian này cũng đang bị các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị triệt để lợi dụng như một công cụ chống phá hiệu quả. Mục tiêu của họ không thay đổi: xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, làm xói mòn niềm tin xã hội, từng bước gây nhiễu loạn nhận thức và định hướng dư luận.
Điểm đáng lo ngại là các hoạt động này ngày càng tinh vi, có tổ chức và tận dụng tối đa sức lan tỏa của mạng xã hội. Tin giả, thông tin sai lệch, hình ảnh cắt ghép… được phát tán với tốc độ chóng mặt, len lỏi vào đời sống số của người dân. Không dừng lại ở việc gây nhiễu thông tin, những nội dung này còn chủ đích kích thích tâm lý bất mãn, khoét sâu vào những vấn đề nhạy cảm, từ đó thúc đẩy xu hướng cực đoan, đặc biệt trong một bộ phận giới trẻ.
Nguy hiểm hơn, nhiều luận điệu được ngụy trang dưới những khẩu hiệu mang tính phổ quát như “tự do”, “dân chủ”, “nhân quyền”, khiến không ít người dễ ngộ nhận. Nhưng ẩn sau lớp vỏ đó là những toan tính nhằm làm suy yếu nền tảng tư tưởng, phá vỡ sự ổn định chính trị - xã hội, thậm chí tạo cớ cho các hình thức can thiệp từ bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, nhận diện đúng bản chất của thông tin, giữ vững “sức đề kháng” trước các luồng quan điểm sai trái không chỉ là yêu cầu đặt ra với mỗi cá nhân, mà còn là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
Nhận thức rõ điều đó, Đảng ta đã ban hành nhiều chủ trương, nghị quyết quan trọng nhằm tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng. Tiêu biểu là Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về “Tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới”.
Đồng thời, Nghị quyết số 57 - NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ: phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá chiến lược, động lực then chốt để đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải gắn công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng với quá trình chuyển đổi số và xây dựng không gian mạng lành mạnh.
Bên cạnh đó, Quy định số 19-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tiếp tục khẳng định: công tác chính trị, tư tưởng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng, giữ vai trò định hướng nhận thức, củng cố niềm tin và tạo sự thống nhất trong toàn hệ thống chính trị.
Những chủ trương, định hướng quan trọng này đã tạo cơ sở chính trị vững chắc cho việc triển khai đồng bộ các giải pháp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Nền tảng tư tưởng của Đảng và yêu cầu bảo vệ trong kỷ nguyên số
Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam là Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là hệ thống lý luận khoa học, cách mạng, được hình thành và phát triển trên cơ sở tổng kết thực tiễn phong phú của cách mạng Việt Nam, đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa trí tuệ nhân loại. Nền tảng này giữ vai trò định hướng cho toàn bộ hoạt động lãnh đạo của Đảng, là cơ sở để xây dựng đường lối, chính sách phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong từng giai đoạn lịch sử.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định tính nhất quán và vai trò cốt lõi của nền tảng tư tưởng khi nhấn mạnh việc kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu mang tính nguyên tắc, bảo đảm cho sự vững mạnh của Đảng và hệ thống chính trị.
Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, truyền tải và tiếp nhận thông tin. Không gian mạng không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành môi trường xã hội đặc thù, nơi các quan điểm, tư tưởng được lan truyền nhanh chóng, đa chiều và khó kiểm soát. Điều này đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Một mặt, môi trường số tạo điều kiện thuận lợi để phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, nâng cao khả năng tiếp cận thông tin chính thống của người dân. Mặt khác, đây cũng là không gian mà các thông tin sai lệch, xuyên tạc có thể lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và mức độ ảnh hưởng lớn. Các thế lực thù địch lợi dụng đặc điểm này để đưa ra những luận điệu sai trái, tác động vào nhận thức, tư tưởng của một bộ phận cán bộ, đảng viên và nhân dân.
Đáng chú ý, sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các thuật toán đề xuất nội dung đã làm gia tăng khả năng cá nhân hóa thông tin, khiến người dùng dễ rơi vào trạng thái “tiếp nhận chọn lọc”, từ đó bị ảnh hưởng bởi những luồng thông tin một chiều. Nếu không được định hướng đúng, điều này có thể dẫn đến lệch lạc trong nhận thức, thậm chí làm suy giảm niềm tin vào các giá trị nền tảng.
Trước những biến đổi đó, yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng và chỉnh đốn Đảng, gắn với việc nâng cao chất lượng công tác chính trị, tư tưởng và tăng cường khả năng thích ứng với môi trường số. Không chỉ dừng lại ở việc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, nhiệm vụ này còn đòi hỏi phải chủ động xây dựng, củng cố và lan tỏa các giá trị tích cực trong xã hội.
Bên cạnh đó, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được triển khai đồng bộ với các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, bởi thực tiễn cho thấy niềm tin của nhân dân được củng cố không chỉ bằng tuyên truyền mà còn thông qua những thành tựu cụ thể trong đời sống. Khi đời sống vật chất và tinh thần được nâng cao, sẽ hình thành “sức đề kháng tự nhiên” trước các thông tin sai lệch.
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài, đòi hỏi sự tham gia chủ động của toàn hệ thống chính trị và mỗi người dân. Đây chính là điều kiện quan trọng để giữ vững ổn định chính trị, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
2.2. Thực tiễn cho thấy một số vấn đề nổi lên
Trên cơ sở nhận thức rõ yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số, việc triển khai trong thực tiễn ở cơ sở có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là nơi trực tiếp tiếp xúc với người dân, đồng thời cũng là “tuyến đầu” trong việc tiếp nhận, lan tỏa và kiểm chứng thông tin.
Thực tiễn cho thấy, cùng với những kết quả đạt được, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở cơ sở vẫn còn bộc lộ một số hạn chế nhất định, đặc biệt trong bối cảnh thông tin trên không gian mạng phát triển nhanh chóng, đa dạng và phức tạp.
Trên cơ sở khảo sát và phân tích thực tiễn tại một số khu vực đô thị, có thể nhận diện một số vấn đề nổi lên như sau:
-Thứ nhất, một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ, có thói quen tiếp nhận thông tin nhanh nhưng thiếu kiểm chứng, dễ bị tác động bởi các luồng thông tin giật gân, thiếu chính xác.
-Thứ hai, mạng xã hội trở thành kênh thông tin chủ yếu nhưng khó kiểm soát nội dung, trong khi thuật toán đề xuất thông tin có thể khiến người dùng rơi vào “vùng thông tin khép kín”, dễ bị định hướng sai lệch.
-Thứ ba, công tác tuyên truyền truyền thống đôi khi chưa hấp dẫn, hình thức còn đơn điệu, chưa bắt kịp xu hướng truyền thông số.
-Thứ tư, sự phối hợp giữa các lực lượng trong công tác tuyên truyền và đấu tranh trên không gian mạng có lúc chưa đồng bộ, thiếu tính liên kết.
-Thứ năm, kỹ năng số và kỹ năng “miễn dịch thông tin” của một bộ phận người dân còn hạn chế, nhất là người cao tuổi và lao động tự do.
Để có cơ sở đánh giá thực tiễn, tác giả sử dụng phương pháp khảo sát xã hội học với 120 người dân trên địa bàn tại một số khu vực đô thị, thông qua bảng hỏi trực tuyến kết hợp phỏng vấn nhanh, đồng thời sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu.
Bảng 2.1. Kết quả khảo sát nhận thức về thông tin trên không gian mạng tại một số điểm công cộng, trường học.
|
Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ (%) |
|
Tiếp cận MXH |
92% |
|
Kiểm chứng trước khi chia sẻ |
38% |
|
Đã gặp tin sai |
67% |
|
Nhận diện tốt |
29% |
|
Sẵn sàng phản bác |
41% |
Nguồn: Khảo sát của tác giả, tháng 3/2026.
Kết quả khảo sát cho thấy, phần lớn người dân (gồm cả học sinh PTTH, sinh viên một số trường) có thói quen tiếp cận thông tin qua mạng xã hội (92%), phản ánh rõ xu hướng chuyển dịch từ các kênh truyền thống sang môi trường số. Tuy nhiên, tỷ lệ người dân có thói quen kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ còn thấp (38%), trong khi có tới 67% đã từng tiếp cận thông tin sai lệch. Thực tế này phản ánh một vấn đề đáng lo ngại: thông tin xấu, độc vẫn còn nhiều điều kiện để lan rộng trong môi trường số hiện nay.
Đáng chú ý, chỉ 29% người được khảo sát đánh giá có khả năng nhận diện tin giả ở mức tốt, cho thấy “sức đề kháng thông tin” của cộng đồng còn hạn chế. Bên cạnh đó, tỷ lệ sẵn sàng tham gia phản bác thông tin sai trái đạt 41%, phản ánh tiềm năng nhưng chưa được phát huy đầy đủ.
Bảng 2.2. Nhóm đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch
|
Nhóm đối tượng |
Mức độ ảnh hưởng |
|
Thanh niên, sinh viên |
Cao |
|
Lao động tự do |
Trung bình |
|
Người cao tuổi |
Trung bình - cao |
Nguồn: Khảo sát của tác giả, tháng 3/2026.
Từ kết quả khảo sát trên, có thể thấy rõ rằng, việc nâng cao nhận thức chính trị, tăng cường kỹ năng “miễn dịch thông tin” và đổi mới phương thức tuyên truyền là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh hiện nay.
Theo tác giả, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu thông tin mà là sự tràn lan của thông tin sai lệch, đòi hỏi mỗi cá nhân phải trở thành một chủ thể có bản lĩnh trong tiếp nhận và xử lý thông tin.
2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
2.3.1. Nâng cao nhận thức chính trị
Trong thực tiễn hiện nay, việc nâng cao nhận thức chính trị cho cán bộ, đảng viên và nhân dân được xem là giải pháp có tính nền tảng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh hiện nay, khi thông tin trên không gian mạng phát triển nhanh chóng, đa chiều và khó kiểm soát, việc củng cố bản lĩnh chính trị, nâng cao khả năng “miễn dịch thông tin” càng trở nên cấp thiết.
Theo tinh thần của Nghị quyết số 35 - NQ/TW, công tác giáo dục chính trị, tư tưởng phải được đặt ở vị trí trung tâm, xuyên suốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đồng thời, Quy định số 19 - QĐ/TW tiếp tục khẳng định công tác chính trị, tư tưởng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng, giữ vai trò định hướng nhận thức, củng cố niềm tin và tạo sự thống nhất trong toàn hệ thống chính trị.
Thực tiễn cho thấy, tại nhiều địa phương, việc đổi mới phương thức tuyên truyền đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Tại Hà Nội, các quận, huyện đã tổ chức các cuộc thi trực tuyến tìm hiểu nghị quyết của Đảng, thu hút hàng chục nghìn lượt tham gia của cán bộ, đảng viên và nhân dân, đặc biệt là thanh niên. Hình thức này không chỉ giúp nâng cao nhận thức mà còn tạo sự lan tỏa mạnh mẽ trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, theo báo cáo của Ban Tuyên giáo Trung ương, việc triển khai học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong những năm gần đây đã có nhiều chuyển biến tích cực, với hàng triệu lượt cán bộ, đảng viên tham gia các lớp học tập, sinh hoạt chuyên đề. Điều này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, tạo sự đồng thuận xã hội.
Về phương thức triển khai, cần tiếp tục đổi mới phương thức tuyên truyền theo hướng “lấy người học làm trung tâm”, tăng tính tương tác và gắn với thực tiễn. Có thể sử dụng đa dạng hình thức như tọa đàm, diễn đàn, sinh hoạt chuyên đề, cuộc thi tìm hiểu, kết hợp với các sản phẩm truyền thông số (video ngắn, infographic, podcast…). Đối với thanh niên - lực lượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhất, cần lồng ghép giáo dục lý tưởng cách mạng với các hoạt động trải nghiệm, tình nguyện, qua đó chuyển hóa nhận thức thành hành động cụ thể.
Một dẫn chứng đáng chú ý là trong các đợt dịch bệnh COVID-19, nhiều thông tin sai lệch đã lan truyền trên mạng xã hội gây hoang mang dư luận. Tuy nhiên, nhờ sự vào cuộc kịp thời của hệ thống chính trị, đặc biệt là lực lượng tuyên truyền cơ sở và các kênh thông tin chính thống, nhận thức của người dân đã được định hướng đúng đắn, góp phần ổn định xã hội. Điều này cho thấy, khi công tác tuyên truyền được triển khai hiệu quả, nhận thức chính trị của người dân sẽ trở thành “lá chắn” vững chắc trước thông tin xấu độc.
Đồng thời, cần phát huy vai trò của hệ thống chính trị cơ sở, đặc biệt là tổ dân phố, chi bộ, các đoàn thể trong tuyên truyền trực tiếp, “đi từng ngõ, gõ từng nhà”. Việc nắm bắt dư luận, kịp thời giải đáp băn khoăn của người dân sẽ góp phần củng cố niềm tin và hạn chế tác động của thông tin sai lệch.
Đồng thời, cần tăng cường bồi dưỡng đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên có trình độ lý luận vững vàng, kỹ năng truyền đạt tốt và am hiểu công nghệ số.Việc triển khai hiệu quả các chương trình học tập, quán triệt nghị quyết của Đảng, gắn với nhiệm vụ chính trị của địa phương, sẽ giúp nâng cao nhận thức một cách toàn diện, tạo sự thống nhất trong tư tưởng và hành động.
Chứng minh thực tế, khi nhận thức chính trị được nâng cao, mỗi người dân sẽ trở thành một “pháo đài tư tưởng”, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
2.3.2. Ứng dụng công nghệ số trong tuyên truyền
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ số vào công tác tuyên truyền đã trở thành xu hướng khó có thể đảo ngược nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Việc xây dựng và vận hành các kênh thông tin chính thống trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok… giúp cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác, hấp dẫn, phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của người dân, đặc biệt là giới trẻ.
Thực tiễn cho thấy, nhiều địa phương đã triển khai hiệu quả mô hình này. Tại Hà Nội, hệ thống fanpage của các quận, phường và lực lượng công an cơ sở thường xuyên đăng tải thông tin chính thống, cảnh báo tin giả, thu hút hàng nghìn lượt tương tác mỗi ngày. Điển hình là fanpage của Công an thành phố Hà Nội, đã kịp thời cung cấp thông tin chính xác, định hướng dư luận trong nhiều vụ việc phức tạp, góp phần hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch trên không gian mạng.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc triển khai mô hình “chính quyền số - đô thị thông minh” theo Quyết định số 950/QĐ -TTg đã tích hợp hiệu quả các nền tảng số trong công tác tuyên truyền. Thông qua các cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động và mạng xã hội, người dân có thể tiếp cận thông tin chính sách, dịch vụ công một cách nhanh chóng, minh bạch, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tăng cường niềm tin của nhân dân.
Bên cạnh đó, theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, tính đến năm 2025, Việt Nam có trên 77% dân số sử dụng internet và hơn 70 triệu người dùng mạng xã hội. Điều này cho thấy không gian mạng đã trở thành “mặt trận thông tin” quan trọng, đòi hỏi công tác tuyên truyền phải được chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số.
Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong công tác tuyên truyền không chỉ phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 52 - NQ/TW mà còn gắn chặt với định hướng của Nghị quyết số 57 - NQ/TW của Bộ Chính trị, trong đó nhấn mạnh yêu cầu lấy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số làm động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Đây là cơ sở chính trị quan trọng để thúc đẩy xây dựng hệ sinh thái truyền thông số lành mạnh, chủ động cung cấp thông tin chính thống và đấu tranh hiệu quả với các quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ, đảng viên có kỹ năng truyền thông số, biết khai thác hiệu quả các nền tảng công nghệ để lan tỏa thông tin tích cực, đồng thời kịp thời phản bác các luận điệu sai trái bằng lập luận khoa học, thuyết phục. Khi thông tin chính thống được lan tỏa mạnh mẽ, liên tục và hấp dẫn, sẽ tạo ra “dòng chảy thông tin tích cực”, góp phần định hướng dư luận xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước, qua đó bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
2.3.3. Tăng cường “sức đề kháng thông tin”
Một vấn đề đang đặt ra rất rõ hiện nay là người dân cần được trang bị kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, kỹ năng phản biện và kiểm chứng thông tin là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay. Đây được coi là “lá chắn mềm” nhưng có ý nghĩa lâu dài, bền vững trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ cơ sở.
Theo định hướng của Nghị quyết số 35 - NQ/TW, việc nâng cao “sức đề kháng” trước các quan điểm sai trái không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà cần trở thành năng lực của mỗi công dân. Đồng thời, Bộ Thông tin và Truyền thông cũng đã nhiều lần cảnh báo về tình trạng lan truyền tin giả trên không gian mạng, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm như dịch bệnh, thiên tai, hoặc các sự kiện chính trị - xã hội quan trọng.
Thực tiễn trong thời gian qua cho thấy, trong giai đoạn dịch COVID -19, hàng loạt thông tin sai lệch liên quan đến tình hình dịch bệnh, thuốc chữa bệnh, chính sách phòng chống dịch đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, gây hoang mang dư luận. Tuy nhiên, nhờ sự vào cuộc kịp thời của các cơ quan chức năng và hệ thống truyền thông chính thống, nhiều thông tin giả đã được phát hiện, xử lý; đồng thời người dân cũng dần nâng cao ý thức kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.
Theo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông, mỗi năm có hàng nghìn tin giả, tin sai sự thật bị phát hiện và xử lý trên không gian mạng. Điều này cho thấy mức độ phức tạp của “mặt trận thông tin” hiện nay, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng nhận diện thông tin cho người dân.
Trước hết, cần nâng cao nhận thức của người dân về nguy cơ từ thông tin xấu, độc trên không gian mạng. Thông tin sai lệch thường được ngụy trang tinh vi, đánh vào tâm lý tò mò, bức xúc hoặc thiếu hiểu biết để lan truyền nhanh chóng. Vì vậy, người dân cần được hướng dẫn cách nhận diện các dấu hiệu như: nguồn tin không rõ ràng, nội dung giật gân, thiếu kiểm chứng, hoặc cố tình bóp méo sự thật. Đây là bước đầu quan trọng để hạn chế tiếp nhận thông tin sai lệch.
Không dừng lại ở đó, việc hình thành kỹ năng phản biện thông tin cần được chú trọng. Người dân không nên tiếp nhận thông tin một chiều mà cần biết đặt câu hỏi, đối chiếu với các nguồn chính thống như báo chí cách mạng, cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước, từ đó kiểm tra tính xác thực trước khi chia sẻ. Việc phổ biến các kỹ năng như kiểm chứng nguồn tin, tra cứu thông tin chính thống sẽ góp phần nâng cao chất lượng tiếp nhận thông tin của cộng đồng.
Một dẫn chứng đáng chú ý là nhiều trường học hiện nay đã đưa nội dung “giáo dục kỹ năng số” vào hoạt động ngoại khóa, giúp học sinh, sinh viên nhận diện tin giả, sử dụng mạng xã hội an toàn. Đây là hướng đi phù hợp, góp phần hình thành “miễn dịch thông tin” ngay từ sớm cho thế hệ trẻ.
Ngoài ra, cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, giáo dục kỹ năng số thông qua nhà trường, tổ dân phố, các tổ chức đoàn thể và nền tảng trực tuyến. Đặc biệt, cần chú trọng đến thanh niên - nhóm đối tượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhất - nhằm hình thành “sức đề kháng thông tin” bền vững.
Có thể khẳng định, khi mỗi người dân trở thành một “bộ lọc thông tin” có trách nhiệm, thì các luồng thông tin xấu, độc sẽ khó có điều kiện lan rộng. Đây chính là nền tảng quan trọng để xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
2.3.4. Phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên
Cán bộ, đảng viên phải là lực lượng tiên phong trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cả trong đời sống thực tiễn và trên không gian mạng. Vai trò nêu gương không chỉ thể hiện ở lời nói mà quan trọng hơn là ở hành động cụ thể, nhất quán giữa nhận thức và việc làm, giữa nói và làm, qua đó tạo sức lan tỏa tích cực trong xã hội.
Trước hết, mỗi cán bộ, đảng viên cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh chính trị, kiên định mục tiêu, lý tưởng của Đảng, nâng cao khả năng nhận diện và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Điều này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW (2018) khi xác định đội ngũ cán bộ, đảng viên là lực lượng nòng cốt trong đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đồng thời, cần chủ động cập nhật kiến thức mới, đặc biệt là kỹ năng sử dụng công nghệ số, để tham gia hiệu quả trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, cán bộ, đảng viên phải gương mẫu trong việc chấp hành chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; tích cực tuyên truyền, định hướng dư luận xã hội; kịp thời cung cấp thông tin chính thống, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân. Trên không gian mạng, mỗi cán bộ, đảng viên cần sử dụng tài khoản cá nhân một cách có trách nhiệm, chia sẻ thông tin chính xác, có kiểm chứng, đồng thời kiên quyết đấu tranh với những thông tin sai lệch, xuyên tạc bằng lập luận khoa học, thuyết phục.
Ngoài ra, cần phát huy vai trò của người đứng đầu trong việc nêu gương, bởi “trên trước, dưới sau”, “trong trước, ngoài sau” sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Khi cán bộ lãnh đạo thực sự gương mẫu, trách nhiệm, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm thì sẽ tạo động lực cho đội ngũ cấp dưới noi theo.
Có thể khẳng định, phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên là giải pháp then chốt, góp phần xây dựng “lá chắn tư tưởng” vững chắc từ cơ sở, nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
2.3.5. Kết hợp sức mạnh tổng hợp
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị, do đó cần phát huy sức mạnh tổng hợp của các lực lượng trong xã hội. Trước hết, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình - nhà trường - xã hội trong giáo dục chính trị, tư tưởng và đạo đức cho mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Gia đình là nơi hình thành nền tảng nhân cách ban đầu; nhà trường giữ vai trò định hướng tri thức, bồi dưỡng lý tưởng; còn xã hội tạo môi trường thực tiễn để mỗi người rèn luyện và trưởng thành. Sự gắn kết ba yếu tố này sẽ tạo nên “tam giác giáo dục” vững chắc, giúp nâng cao nhận thức và bản lĩnh chính trị cho công dân.
Cùng với đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh… trong việc tuyên truyền, vận động quần chúng, tổ chức các hoạt động thiết thực nhằm lan tỏa giá trị tích cực, định hướng dư luận xã hội. Thông qua các phong trào thi đua, hoạt động cộng đồng, các tổ chức này góp phần đưa chủ trương, đường lối của Đảng đi vào đời sống một cách gần gũi, hiệu quả.
Đồng thời, sự phối hợp với lực lượng công an, an ninh mạng là hết sức cần thiết nhằm kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi lợi dụng không gian mạng để chống phá Đảng và Nhà nước. Việc chủ động nắm bắt tình hình, đấu tranh với thông tin xấu độc sẽ góp phần giữ vững an ninh tư tưởng, ổn định xã hội.
Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục lý tưởng cách mạng cho thanh niên - lực lượng xung kích, chủ nhân tương lai của đất nước. Thông qua các hoạt động học tập, rèn luyện, trải nghiệm thực tiễn, thanh niên sẽ được bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, ý thức trách nhiệm và tinh thần cống hiến. Khi thế hệ trẻ có lý tưởng đúng đắn, niềm tin vững chắc, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Điều này cũng hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Quy định số 19 - QĐ/TW (2026) khi xác định công tác chính trị, tư tưởng là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong xây dựng Đảng hiện nay.
3. Kết luận
Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đang đặt ra những yêu cầu vừa cấp bách trước mắt, vừa mang tính lâu dài. Từ thực tiễn cơ sở cho thấy, khi công tác này được triển khai đồng bộ, sát thực tiễn và phù hợp với đặc điểm địa phương, sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp to lớn.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục:
- Đổi mới phương thức tuyên truyền: Chuyển mạnh từ cách tiếp cận một chiều sang đa nền tảng, linh hoạt và gần gũi với công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Nội dung cần ngắn gọn, trực quan, dễ tiếp cận nhưng vẫn bảo đảm tính định hướng, kịp thời phản bác các thông tin sai lệch.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ: Đẩy mạnh sử dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công cụ số để phát hiện sớm, xử lý nhanh tin giả, thông tin xấu độc trên không gian mạng. Đồng thời, tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả truyền thông chính thống, tạo “sức đề kháng” thông tin cho xã hội
- Phát huy vai trò của mỗi cá nhân: Mỗi người dùng mạng xã hội cần trở thành một “bộ lọc thông tin”, chủ động kiểm chứng trước khi chia sẻ, không tiếp tay cho tin giả. Ý thức trách nhiệm và bản lĩnh của từng cá nhân sẽ góp phần quan trọng trong việc giữ vững môi trường thông tin lành mạnh.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là nhiệm vụ riêng của tổ chức nào mà là trách nhiệm của toàn xã hội. Vai trò của mỗi người dân, mỗi cán bộ, đảng viên vì thế không chỉ dừng lại ở nhận thức mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể trong môi trường số, góp phần xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
2. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
3. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Quy định số 19-QĐ/TW về công tác chính trị, tư tưởng trong tình hình mới.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội XIII. Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.
6. Ban Tuyên giáo Trung ương (2023). Tài liệu hướng dẫn công tác tuyên truyền.
7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo về tình hình sử dụng internet và mạng xã hội tại Việt Nam.