1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

ÁP DỤNG MÔ HÌNH HỌC TẬP BỔ TRỢ TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

06:05 | 04/06/2026
aA

 

Nguyễn Hải Yến -

Khoa Ngoại Ngữ, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Email: [email protected]

Tóm tắt: Mô hình Supplemental Model (mô hình học tập bổ trợ) là một hình thức của dạy học kết hợp (Blended Learning), trong đó hoạt động học trực tiếp trên lớp giữ vai trò chủ đạo, còn các hoạt động trực tuyến được sử dụng để củng cố, mở rộng và nâng cao kiến thức. Trong giảng dạy ngoại ngữ, mô hình này giúp tăng thời gian tiếp xúc với ngôn ngữ thông qua tài liệu số, video, bài tập trực tuyến và diễn đàn học tập, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu và phát triển năng lực tự học. Ưu điểm nổi bật của mô hình là dễ triển khai, phù hợp với nhiều đối tượng người học, đặc biệt là người học không chuyên ngoại ngữ và người trưởng thành. Tuy nhiên, hiệu quả mô hình phụ thuộc vào ý thức tự học của người học, năng lực thiết kế học liệu của giảng viên và hệ thống công nghệ hỗ trợ. Khi được tổ chức khoa học, Supplemental Model góp phần nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ và phát triển năng lực học tập suốt đời.

Từ khóa: mô hình học tập bổ trợ, tiếng Anh, dạy học kết hợp, học tập kết hợp, phương pháp dạy học

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ hiện nay, năng lực ngoại ngữ ngày càng trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với người học ở nhiều bậc đào tạo, đặc biệt trong các cơ sở giáo dục đào tạo cán bộ, công chức, viên chức phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tại Học viện Chính trị, nơi đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý trong quân đội, ngoại ngữ không chỉ là công cụ phục vụ học tập và nghiên cứu mà còn góp phần nâng cao khả năng tiếp cận tri thức khoa học, trao đổi học thuật và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy ngoại ngữ tại Học viện Chính trị cũng như ở nhiều cơ sở đào tạo khác cho thấy mô hình dạy học truyền thống, với thời lượng học tập chủ yếu diễn ra trên lớp, đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Mô hình này chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập đa dạng của người học, đặc biệt là trong điều kiện người học có lịch học tập, công tác khác nhau và quỹ thời gian tự học hạn chế. Bên cạnh đó, người học thường thiếu cơ hội tiếp xúc thường xuyên với ngoại ngữ ngoài giờ lên lớp, dẫn đến việc kiến thức dễ bị mai một, kỹ năng ngôn ngữ khó hình thành và phát triển một cách bền vững.

Trước yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, mô hình “Blended Learning” (học tập kết hợp) đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi như một giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo. Trong số các mô hình thuộc “Blended Learning”, “Supplemental Model” (mô hình học tập bổ trợ-tạm dịch) được xem là hình thức linh hoạt và có tính khả thi cao, đặc biệt trong những cơ sở đào tạo chưa có điều kiện chuyển đổi hoàn toàn sang dạy học trực tuyến. Mô hình này duy trì vai trò trung tâm của hoạt động dạy học trực tiếp trên lớp, đồng thời bổ sung các hoạt động học tập trực tuyến nhằm củng cố, mở rộng và nâng cao kiến thức cho người học.

Đối với giảng dạy ngoại ngữ, mô hình học tập bổ trợ cho phép tăng cường thời gian tiếp xúc với ngôn ngữ mục tiêu thông qua các tài liệu, bài tập và hoạt động học tập trực tuyến ngoài giờ lên lớp. Người học có điều kiện ôn luyện theo tiến độ cá nhân, phát triển năng lực tự học và từng bước hình thành thói quen học tập chủ động. Về phía giảng viên, mô hình này tạo điều kiện để đổi mới phương pháp giảng dạy, cá nhân hóa việc hỗ trợ người học và nâng cao hiệu quả quản lý quá trình học tập. Xuất phát từ những yêu cầu và thực tiễn nêu trên, việc nghiên cứu và làm rõ mô hình học tập bổ trợ trong giảng dạy ngoại ngữ có ý nghĩa thiết thực, góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp dạy học ngoại ngữ trong giai đoạn hiện nay.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Định nghĩa mô hình Supplemental Model

Mô hình học tập bổ trợ là một hình thức cụ thể của dạy học kết hợp (học tập kết hợp), trong đó hoạt động dạy học trực tiếp trên lớp giữ vai trò chủ đạo, còn các hoạt động học trực tuyến được sử dụng nhằm bổ trợ, củng cố và mở rộng nội dung đã được giảng dạy. Theo Graham (2016), học tập kết hợp là sự kết hợp có hệ thống giữa dạy học mặt đối mặt và dạy học dựa trên công nghệ, trong đó mức độ tích hợp có thể khác nhau tùy theo mục tiêu và bối cảnh đào tạo. Mô hình học tập bổ trợ nằm ở mức độ tích hợp thấp đến trung bình, nhưng có tính ổn định và khả thi cao trong thực tiễn giáo dục. Bonk và Graham (2017) cho rằng mô hình học tập bổ trợ là mô hình phù hợp với các cơ sở giáo dục vẫn coi lớp học truyền thống là trung tâm, đồng thời mong muốn tận dụng công nghệ để kéo dài quá trình học tập ra ngoài không gian lớp học. Trong mô hình này, công nghệ không thay thế vai trò của giảng viên hay giờ học trực tiếp mà đóng vai trò hỗ trợ, giúp người học có thêm cơ hội luyện tập, ôn tập và tiếp cận kiến thức theo nhịp độ cá nhân. Các hoạt động trực tuyến thường bao gồm tài liệu đọc bổ sung, video bài giảng ngắn, bài tập luyện tập, bài kiểm tra định kỳ hoặc diễn đàn trao đổi học thuật.

Horn và Staker (2015) nhấn mạnh rằng điểm cốt lõi của mô hình học tập bổ trợ là sự liên kết chặt chẽ giữa nội dung học trực tiếp và nội dung học trực tuyến. Các hoạt động bổ trợ không mang tính tùy chọn hay rời rạc, mà được thiết kế có chủ đích nhằm hỗ trợ mục tiêu học tập đã được xác định trong chương trình chính khóa. Nhờ đó, người học có thể củng cố kiến thức đã học, phát hiện lỗ hổng trong hiểu biết của bản thân và chủ động điều chỉnh quá trình học tập. Trong giảng dạy ngoại ngữ, mô hình học tập bổ trợ được đánh giá là đặc biệt hiệu quả bởi đặc thù của việc học ngôn ngữ đòi hỏi sự tiếp xúc thường xuyên và liên tục. Theo Richards và Rodgers (2014), việc mở rộng môi trường học tập ngoài lớp học giúp người học tăng cường khả năng tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ trong những ngữ cảnh đa dạng. Mô hình học tập bổ trợ đáp ứng yêu cầu này bằng cách kéo dài thời gian tiếp xúc với ngoại ngữ thông qua các hoạt động học trực tuyến, đồng thời vẫn duy trì vai trò định hướng, kiểm soát và hỗ trợ của giảng viên.

Tóm lại, mô hình học tập bổ trợ trong giảng dạy ngoại ngữ là một hình thức dạy học kết hợp có cấu trúc rõ ràng và cách thức triển khai linh hoạt, trong đó dạy học trực tiếp trên lớp giữ vai trò nền tảng, còn các hoạt động học trực tuyến được thiết kế nhằm bổ trợ, củng cố và mở rộng nội dung học tập. Việc tổ chức song song giữa hai hình thức học tập này giúp phát huy ưu thế của lớp học truyền thống trong việc hướng dẫn, tương tác và thực hành kỹ năng, đồng thời tận dụng môi trường trực tuyến để tăng thời gian tiếp xúc với ngoại ngữ và hỗ trợ người học ôn luyện theo tiến độ cá nhân. Hiệu quả của mô hình phụ thuộc lớn vào sự liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu, nội dung, hoạt động học tập và phương pháp đánh giá, cũng như vào năng lực thiết kế và tổ chức của giảng viên. Bên cạnh đó, việc lựa chọn nền tảng công nghệ phù hợp, phân bổ thời lượng hợp lý giữa học trực tiếp và học trực tuyến, cùng với cơ chế đánh giá – phản hồi kịp thời, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng dạy học. Khi được triển khai một cách có hệ thống và thường xuyên điều chỉnh dựa trên phản hồi của người học, mô hình học tập bổ trợ không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ mà còn góp phần phát triển năng lực tự học, tạo nền tảng cho việc học tập bền vững và lâu dài.

2.2. Ưu điểm của mô hình Supplemental Model trong giảng dạy ngoại ngữ

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học ngoại ngữ theo hướng tăng cường ứng dụng công nghệ, mô hình học tập bổ trợ được đánh giá là một giải pháp linh hoạt, có tính khả thi cao và phù hợp với nhiều cơ sở đào tạo hiện nay. Với đặc trưng duy trì vai trò trung tâm của dạy học trực tiếp trên lớp và bổ sung các hoạt động học tập trực tuyến hỗ trợ, mô hình này mang lại nhiều ưu điểm nổi bật trong giảng dạy ngoại ngữ. Trước hết, mô hình học tập bổ trợ dễ triển khai trong điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế (Graham, 2016). Không giống các mô hình dạy học kết hợp yêu cầu hạ tầng công nghệ phức tạp hoặc sự thay đổi mạnh mẽ về tổ chức lớp học, mô hình học tập bổ trợ chỉ cần những công cụ công nghệ cơ bản như nền tảng quản lý học tập, tài liệu số, hoặc các ứng dụng trực tuyến đơn giản. Giờ học trực tiếp vẫn được tổ chức theo hình thức truyền thống, do đó không gây xáo trộn lớn trong chương trình đào tạo hiện hành. Điều này giúp các cơ sở giáo dục từng bước tiếp cận dạy học kết hợp mà không tạo áp lực quá lớn về tài chính, nhân lực hay kỹ thuật.

Thứ hai, mô hình này phù hợp với người học không chuyên ngoại ngữ và người học trưởng thành (Bonk & Graham, 2017). Đối tượng người học này thường có quỹ thời gian hạn chế, nền tảng ngoại ngữ không đồng đều và tâm lý e ngại trước các hình thức học tập quá mới mẻ hoặc phụ thuộc nhiều vào công nghệ. Mô hình học tập bổ trợ cho phép người học tiếp cận nội dung trực tuyến với vai trò hỗ trợ, không mang tính bắt buộc tuyệt đối, từ đó giảm áp lực và tạo cảm giác an toàn trong học tập. Người học có thể chủ động lựa chọn thời điểm và tốc độ học phù hợp với điều kiện cá nhân, đồng thời vẫn nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên trên lớp.

Một ưu điểm quan trọng khác của mô hình học tập bổ trợ là tăng thời gian tiếp xúc với ngoại ngữ ngoài lớp học (Horn & Staker, 2015). Thực tiễn giảng dạy ngoại ngữ cho thấy thời lượng học trên lớp thường không đủ để người học hình thành và duy trì kỹ năng ngôn ngữ một cách bền vững. Thông qua các hoạt động học trực tuyến bổ trợ như luyện từ vựng, ngữ pháp, nghe – đọc hoặc xem video, người học có thêm cơ hội tiếp xúc thường xuyên với ngoại ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc duy trì sự tiếp xúc liên tục này góp phần nâng cao khả năng ghi nhớ, củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

Cuối cùng, mô hình học tập bổ trợ góp phần phát triển năng lực tự học và học tập suốt đời cho người học. Khi tham gia các hoạt động học tập trực tuyến bổ trợ, người học dần hình thành thói quen tự tìm hiểu tài liệu, tự đánh giá mức độ tiếp thu và chủ động điều chỉnh quá trình học tập của bản thân. Đây là những năng lực cốt lõi trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi kiến thức không ngừng thay đổi và người học cần liên tục cập nhật, bồi dưỡng năng lực cá nhân. Nhờ đó, mô hình học tập bổ trợ không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ trước mắt mà còn góp phần chuẩn bị cho người học khả năng học tập suốt đời trong tương lai.

2.3. Nhược điểm của mô hình học tập bổ trợ trong giảng dạy ngoại ngữ

Mô hình học tập bổ trợ mặc dù mang nhiều lợi thế nhưng cũng tồn tại những hạn chế đáng kể khi áp dụng vào giảng dạy ngoại ngữ, nhất là trong bối cảnh người học và giảng viên chưa quen với hình thức dạy học kết hợp. Trước hết, người học thiếu kỹ năng tự học có thể ít tham gia học online, gây ra hiệu quả hạn chế của mô hình. Mô hình học tập bổ trợ dựa phần lớn vào hoạt động học trực tuyến hỗ trợ sau giờ học trên lớp. Tuy nhiên, nếu người học không có kỹ năng tự quản lý thời gian, tự định hướng học tập hoặc kém động lực tự học, họ có xu hướng bỏ qua phần học trực tuyến này. Theo Broadbent và Poon (2015), sự thành công của học tập kết hợp phụ thuộc cao vào khả năng tự điều chỉnh học tập của người học; những người thiếu kỹ năng này thường dễ bỏ qua các hoạt động hỗ trợ ngoài lớp học, dẫn đến sự bất cân đối trong hiệu quả học tập giữa học trực tiếp và trực tuyến.

Thứ hai, giảng viên mất thêm thời gian thiết kế tài liệu bổ trợ phù hợp cho học trực tuyến. Để mô hình học tập bổ trợ hiệu quả, tài liệu trực tuyến cần được thiết kế với nội dung phong phú, hấp dẫn và liên kết chặt chẽ với bài học trên lớp. Điều này đòi hỏi giảng viên đầu tư thời gian để sản xuất video, bài tập online, mô phỏng tương tác… mà không phải ai cũng có đủ kỹ năng công nghệ hoặc thời gian dành cho việc này. Như nhận định của Alammary (2019), việc chuẩn bị tài liệu chất lượng cao cho học tập kết hợp thường là một thách thức lớn đối với đội ngũ giảng viên thiếu kinh nghiệm về công nghệ giảng dạy.

Cuối cùng, giảng viên khó kiểm soát chất lượng học trực tuyến nếu không có công cụ phù hợp. Mô hình học tập bổ trợ có hiệu quả khi có hệ thống quản lý học tập (LMS) và công cụ theo dõi tiến độ, tương tác rõ ràng. Nếu không có nền tảng công nghệ mạnh hoặc giảng viên thiếu khả năng theo dõi dữ liệu học tập trực tuyến, việc đánh giá và phản hồi kịp thời cho người học sẽ gặp trở ngại. Theo Norberg, Dziuban và Moskal (2019), việc đảm bảo chất lượng học trực tuyến trong học tập kết hợp đòi hỏi cơ chế giám sát và phản hồi rõ ràng, nếu thiếu sẽ ảnh hưởng tới kết quả học tập tổng thể.

2.4. Cấu trúc và cách thức triển khai mô hình Supplemental Model trong giảng dạy ngoại ngữ

Mô hình học tập bổ trợ là một dạng học tập kết hợp nổi bật trong giảng dạy ngoại ngữ, nhấn mạnh kết hợp giữa dạy học trực tiếp và các hoạt động học trực tuyến bổ trợ. Về bản chất, triển khai mô hình này cần xác định rõ cấu trúc các thành phần chính và cách thức tổ chức các hoạt động để đạt hiệu quả cao trong giảng dạy. Trong bối cảnh giảng dạy ngoại ngữ, cấu trúc này bao gồm các yếu tố: Mục tiêu học tập, nội dung bài học, phương pháp giảng dạy, sự phối hợp giữa lớp học truyền thống và tài nguyên trực tuyến, cùng với công cụ quản lý học tập và đánh giá hiệu quả.

Trước hết, cấu trúc một khóa học theo mô hình học tập bổ trợ cần được thiết kế song song giữa nội dung trực tiếp và nội dung hỗ trợ trực tuyến. Trong đó phần trực tiếp (face-to-face) là nền tảng để giảng viên truyền đạt kiến thức cơ bản, tổ chức thảo luận, thực hành kỹ năng giao tiếp, kiểm tra nhanh và giải đáp thắc mắc. Các hoạt động bổ trợ trực tuyến nhằm củng cố, mở rộng và rèn luyện kỹ năng thông qua video bài giảng, tài liệu đọc mở rộng, bài tập tự luyện, diễn đàn trao đổi, và các công cụ tương tác không đồng bộ. Cách thiết kế này phản ánh nguyên tắc cơ bản của học tập kết hợp là “kết hợp các yếu tố dạy học trực tuyến và trực tiếp để tăng hiệu quả học tập” và mang lại môi trường học linh hoạt hơn cho người học ngoại ngữ (Alammary, 2019).

Tiếp theo, để triển khai mô hình học tập bổ trợ một cách hiệu quả, giảng viên cần xác định rõ các bước phát triển nội dung và tổ chức hoạt động. Một số nghiên cứu về thiết kế học tập kết hợp chỉ ra rằng các thành phần cốt lõi của một chương trình kết hợp gồm mục tiêu học tập, nội dung và tài nguyên học tập, hoạt động học tập, phương pháp đánh giá và phản hồi, cùng môi trường giảng dạy tương thích. Những yếu tố này phải được phối hợp một cách nhịp nhàng để đảm bảo phần học trực tuyến bổ sung thực sự hỗ trợ phần học trực tiếp, thay vì trở thành gánh nặng không cần thiết đối với người học (Broadbent & Poon, 2015).

Quy trình triển khai thường bắt đầu bằng việc xây dựng nội dung bài giảng trực tiếp với các mục tiêu rõ ràng, sau đó thiết kế các hoạt động trực tuyến nhằm hỗ trợ việc ôn luyện và ứng dụng kiến thức. Điều này đòi hỏi giảng viên phải lựa chọn nền tảng công nghệ phù hợp (như hệ thống quản lý học tập LMS, diễn đàn thảo luận, công cụ chia sẻ video) và chuẩn bị tài liệu điện tử có chất lượng, dễ truy cập. Các hoạt động trực tuyến nên được gắn với các mục tiêu nhỏ, dễ thực hiện để người học có thể tự ôn luyện hiệu quả ngay cả khi không trực tiếp gặp giảng viên.

Một khía cạnh quan trọng khác là tổ chức phân bổ thời lượng giữa hoạt động trực tiếp và trực tuyến. Với mô hình học tập bổ trợ, phần lớn thời lượng giảng dạy vẫn diễn ra trên lớp, nhưng giảng viên cần xác định rõ phần nào nội dung có thể khai thác trực tuyến và phần nào cần tập trung trực tiếp để thực hành kỹ năng giao tiếp — điều rất quan trọng trong đào tạo ngoại ngữ. Theo phân tích các mô hình học tập kết hợp, sự phối hợp giữa lớp học truyền thống và luyện tập cá nhân trực tuyến giúp học viên vừa nắm bắt kiến thức căn bản vừa phát triển kỹ năng tự học và phản hồi (Norberg, Dziuban & Moskal, 2019). Về đánh giá và phản hồi, triển khai mô hình học tập bổ trợ yêu cầu thiết kế các công cụ đánh giá phù hợp cả trực tiếp và trực tuyến. Các bài kiểm tra nhỏ trực tuyến có thể kiểm tra mức độ nắm kiến thức sau mỗi mô-đun, trong khi các bài kiểm tra kỹ năng lớn hơn (như đọc, viết) nên được đánh giá trên lớp. Điều này giúp tạo ra một hệ thống đánh giá toàn diện, khách quan.

Cuối cùng, để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững, giảng viên cần thu thập phản hồi từ người học và điều chỉnh nội dung, phương pháp cho phù hợp với đặc điểm học viên. Trong giảng dạy ngoại ngữ, điều này còn bao gồm việc cập nhật tài liệu thực tiễn, tình huống giao tiếp thực tế, và phương thức giảng dạy linh hoạt hơn theo phản hồi của học viên.

2.5. Vai trò của giảng viên và học viên trong mô hình Supplemental Model

2.5.1. Vai trò của giảng viên

*Thiết kế nội dung học trực tuyến phù hợp

Trong mô hình này, giảng viên không chỉ chuẩn bị bài giảng truyền thống mà còn phải thiết kế nội dung học trực tuyến một cách khoa học và tương thích với mục tiêu học tập. Nội dung trực tuyến bao gồm video hướng dẫn, tài liệu đọc bổ sung, bài tập tự luyện và các hoạt động tương tác để củng cố kiến thức sau mỗi buổi học trực tiếp. Horn và Staker (2015) nhấn mạnh rằng một thiết kế học tập tốt sẽ tối ưu hóa hiệu quả học tập và gia tăng tính tương tác cả trong và ngoài lớp học, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt hơn.

*Hướng dẫn, theo dõi và đánh giá quá trình tự học

Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn và theo dõi quá trình học tập của học viên trong cả hai môi trường trực tiếp và trực tuyến. Điều này đòi hỏi kỹ năng đánh giá liên tục và phản hồi kịp thời để đảm bảo người học không bị lạc nhịp trong quá trình tự học. Theo nghiên cứu của Bonk và Graham (2012) về vai trò giảng viên trong mô hình học tập bổ trợ, mặc dù người học có tính độc lập cao hơn, giảng viên vẫn cần duy trì sự tương tác thường xuyên với học viên để điều chỉnh nội dung, hỗ trợ quá trình tự học.

*Tạo động lực và hỗ trợ kịp thời

Một trong những thách thức lớn trong mô hình này là duy trì động lực học tập cho học viên khi họ tự học trực tuyến. Giảng viên không chỉ cần cung cấp kiến thức, mà còn cần kích thích sự chủ động, hướng dẫn cách sử dụng tài nguyên học tập hiệu quả, đặt các nhiệm vụ có tính thách thức vừa phải và khuyến khích học viên hoàn thành mục tiêu học tập. Nghiên cứu của Bonk và Graham (2018) chỉ ra rằng trường hợp người dạy cung cấp hỗ trợ và phản hồi phù hợp sẽ thúc đẩy sự gắn kết và tham gia học tập của người học.

2.5.2. Vai trò của học viên

* Chủ động tham gia các hoạt động học trực tuyến

Trong mô hình học tập bổ trợ, phần lớn nội dung tự học được thực hiện trực tuyến. Do đó, người học cần tích cực tham gia vào các hoạt động này thay vì chỉ dựa vào giờ học trực tiếp. Sự chủ động trong học trực tuyến giúp họ củng cố kiến thức, cải thiện các kỹ năng ngoại ngữ như nghe, đọc và luyện tập ngữ pháp. Khi người học tích cực sử dụng tài nguyên trực tuyến, họ không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tự điều chỉnh và tự học — điều rất quan trọng trong môi trường giáo dục hiện đại (Broadbent & Poon, 2015).

*Tự quản lý thời gian và tiến độ học tập

Một yếu tố khác đòi hỏi ở người học là khả năng tự quản lý: lập kế hoạch học tập, phân bổ thời gian học trực tiếp và trực tuyến hợp lý và tự đánh giá tiến độ học tập của bản thân. Khả năng tự quản lý giúp họ hoàn thành nhiệm vụ học tập đúng hạn và chủ động điều chỉnh cách học dựa trên phản hồi mà giảng viên cung cấp (Horn & Staker, 2015).

* Tích cực tương tác và phản hồi

Tích cực tương tác với giảng viên và các bạn học thông qua diễn đàn, nhóm thảo luận, phản hồi với bài tập là yếu tố giúp mô hình học tập bổ trợ phát huy hiệu quả. Khi học viên chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi, hoặc phản hồi về nội dung bài học, họ không chỉ nâng cao hiểu biết mà còn đóng góp vào môi trường học tập cộng tác. Sự tương tác này giúp giảng viên đánh giá mức độ hiểu bài và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp hơn, tạo nên chu trình phản hồi hai chiều giữa người dạy và người học (Norberg, Dziuban & Moskal, 2019).

3. Kết luận

Mô hình học tập bổ trợ trong giảng dạy ngoại ngữ là một giải pháp dạy học kết hợp mang tính linh hoạt, phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện nay, đặc biệt tại các cơ sở đào tạo có điều kiện cơ sở vật chất và đối tượng người học đa dạng. Với đặc trưng duy trì vai trò trung tâm của dạy học trực tiếp trên lớp và bổ sung các hoạt động học tập trực tuyến hỗ trợ, mô hình này góp phần mở rộng không gian và thời gian học tập, tăng cường mức độ tiếp xúc với ngoại ngữ và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức của người học. Đồng thời, mô hình học tập bổ trợ tạo điều kiện để giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy, phát huy vai trò hướng dẫn, hỗ trợ và đánh giá quá trình tự học của người học. Khi được triển khai có kế hoạch, phù hợp với mục tiêu đào tạo và đặc điểm người học, mô hình học tập bổ trợ không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy ngoại ngữ trước mắt mà còn góp phần hình thành năng lực tự học và học tập suốt đời, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn hiện nay.

Tài liệu tham khảo

1. Alammary, A., học tập kết hợp models for introductory programming courses: A systematic literature review, PLOS ONE, Vol. 14, No. 9, Article e0221765, 2019.

2. Bonk, C. J., & Graham, C. R., The handbook of học tập kết hợp: Global perspectives, local designs, Pfeiffer, 2017.

3. Broadbent, J., & Poon, W. L., Self-regulated learning strategies and academic achievement in online higher education learning environments: A systematic review, The Internet and Higher Education, Vol. 27, pp. 1–13, 2015.

4. Graham, C. R., học tập kết hợp systems: Definition, current trends, and future directions, in Bonk, C. J., & Graham, C. R. (Eds.), The handbook of học tập kết hợp: Global perspectives, local designs, pp. 3–21, Pfeiffer, 2016.

5. Horn, M. B., & Staker, H., Blended: Using disruptive innovation to improve schools, Jossey-Bass, 2015.

6. Norberg, A., Dziuban, C. D., & Moskal, P. D., A time-based học tập kết hợp model, On the Horizon, Vol. 27, No. 1, pp. 4–11, 2019.

7. Richards, J. C., & Rodgers, T. S., Approaches and methods in language teaching (3rd ed.), Cambridge University Press, 2014.

APPLYING SUPPLEMENTARY LEARNING MODELS IN FOREIGN LANGUAGE TEACHING

Nguyen Hai Yen -

Faculty of Foreign Languages, Political Academy

Email: [email protected]

Abstract: In the context of educational innovation and digital transformation, the Supplemental Model has emerged as a practical form of blended learning in foreign language teaching. This model maintains face-to-face instruction as the core component while integrating online activities to reinforce, extend, and enrich learning outcomes. The study clarifies the concept, structure, implementation process, advantages, limitations, and the roles of teachers and learners within this model. Findings indicate that the Supplemental Model enhances language exposure, promotes learner autonomy, and supports lifelong learning. When systematically designed and effectively managed, it contributes significantly to improving the quality and effectiveness of foreign language education.

Keywords: supplemental model, English, blended learning, teaching methods

 

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).